mở toang

mở toang

Cánh cổng sắt bị đẩy mở toang trước cơn gió mạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở rộng ra hết mức, mở thật rộng một cách mạnh mẽ thường gây ra tiếng động: Hành động mở một cánh cửa, cánh cổng hoặc một vật che chắn nào đó một cách hoàn toàn, triệt để, không còn khép hờ hay đóng kín nữa.
    • Mở ra một cách đột ngột dứt khoát: Hành động mở nhanh mạnh, thể hiện sự vội vàng, quyết liệt hoặc thậm chí thô bạo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cánh cổng sắt bị đẩy mở toang trước cơn gió mạnh. (Cánh cổng sắt bị đẩy mở rộng hết cỡ trước cơn gió mạnh.)
    • Người lính xông vào, mở toang cánh cửa phòng. (Người lính xông vào, mở dứt khoát rộng hết cỡ cánh cửa phòng.)
    • ấy mở toang cửa sổ để đón ánh nắng ban mai. ( ấy mở rộng hẳn cửa sổ để đón ánh nắng ban mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả để nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột hoặc trạng thái không còn che giấu:
    • Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày mở toang trước tòa. (Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày ra một cách hoàn toàn, rõ ràng trước tòa.)
    • Cảm xúc trong lòng anh giờ đã mở toang, không còn giấu giếm được nữa. (Cảm xúc trong lòng anh giờ đã bộc lộ hoàn toàn, không còn giấu giếm được nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Toang (tính từ/trạng từ): Thường đi kèm với "mở" để nhấn mạnh mức độ rộng triệt để. Có thể dùng độc lập trong khẩu ngữ với nghĩa "vỡ toang", "hỏng toang" chỉ sự hư hỏng, tan vỡ hoàn toàn.
    • Cái bát rơi xuống đất, vỡ toang. (Cái bát rơi xuống đất, vỡ tan tành.)
  • Mở tung: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh động tác mở mạnh nhanh.
  • Mở phăng: Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói, thể hiện sự dứt khoát, nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Mở rộng: Mở ra cho rộng thêm (có thể ít tính chất đột ngột, mạnh mẽ hơn "mở toang").
  • Bật tung: Mở hoặc làm bật ra một cách mạnh mẽ, đột ngột (thường dùng cho công tắc, nắp...).
  • Hé mở: Mở một chút, mở hờ (trái nghĩa về mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Đóng kín: Đóng lại một cách chặt chẽ, không hở.
  • Khép hờ: Đóng nhưng không chặt, còn để một khe hở nhỏ.
  • Đóng sập: Đóng lại một cách mạnh mẽ nhanh chóng (trái nghĩa về hành động nhưng cùng tính chất mạnh mẽ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mở toang" thường được dùng với các đối tượng bản lề hoặc có thể xoay/mở ra như cửa, cổng, cánh tủ, cửa sổ.
  • Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát, đôi khi có thể hàm ý thô bạo hoặc vội vàng, tùy vào ngữ cảnh.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng "mở rộng hoàn toàn" hoặc "mở hết cỡ" để giảm bớt sắc thái.